déicide
/de.i.sid/ giọng máy của trình duyệt
déicide nghĩa là giết chúa.
Nghĩa của déicide
Tính từ
- Giết Chúa.
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ giết Chúa.
Dạng từ của déicide
| Số nhiều | déicides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of deicide (killing of a god); deicidal
- Danh từ deicide
Câu hỏi thường gặp
déicide nghĩa là gì?
déicide (tính từ, danh từ) nghĩa là giết chúa.
déicide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déicide (giọng Pháp chuẩn): /de.i.sid/.