déhanchement
danh từ giống đực (m)
/de.ɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déhanchement nghĩa là sự núng nính.
Nghĩa của déhanchement
Danh từ · giống đực
- Sự núng nính.
- Tư thế chân đứng chân nhón
Dạng từ của déhanchement
Đi với mạo từ: un déhanchement · le déhanchement
| Số nhiều | déhanchements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lopsidedness; swaying hips
Câu hỏi thường gặp
déhanchement nghĩa là gì?
déhanchement (danh từ) nghĩa là sự núng nính.
déhanchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déhanchement (giọng Pháp chuẩn): /de.ɑ̃ʃ.mɑ̃/.
déhanchement là giống đực hay giống cái?
déhanchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).