TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déhanchement

danh từ giống đực (m)
/de.ɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déhanchement nghĩa là sự núng nính.

Nghĩa của déhanchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự núng nính.
  2. Tư thế chân đứng chân nhón

Dạng từ của déhanchement

Đi với mạo từ: un déhanchement · le déhanchement

Số nhiềudéhanchements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lopsidedness; swaying hips

Câu hỏi thường gặp

déhanchement nghĩa là gì?

déhanchement (danh từ) nghĩa là sự núng nính.

déhanchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déhanchement (giọng Pháp chuẩn): /de.ɑ̃ʃ.mɑ̃/.

déhanchement là giống đực hay giống cái?

déhanchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.