TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déhaler

/de.a.le/ giọng máy của trình duyệt

déhaler nghĩa là kéo ra.

Nghĩa của déhaler

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Kéo (tàu thuyền) ra.
    • Déhaler un navire hors du portkéo tàu ra khỏi cảng

Câu hỏi thường gặp

déhaler nghĩa là gì?

déhaler (ngoại động từ) nghĩa là kéo ra.

déhaler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déhaler (giọng Pháp chuẩn): /de.a.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.