TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déhanché

/de.ɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

déhanché nghĩa là đi núng nính, sai khớp háng.

Nghĩa của déhanché

Tính từ

  1. Đi núng nính.
  2. Thú y học Sai khớp háng.
  3. Chân đứng nhón.

Dạng từ của déhanché

Số nhiềudéhanchés
Giống cáidéhanchée
Giống cái số nhiềudéhanchées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ movement of the pelvis making the hips salient; technique of tilting the body when taking a curve in a motorcycle race; body attitude meant to enhance the silhouette by making the hips stand out; movement of the hips and legs
  • Tính từ lopsided

Câu hỏi thường gặp

déhanché nghĩa là gì?

déhanché (tính từ) nghĩa là đi núng nính, sai khớp háng.

déhanché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déhanché (giọng Pháp chuẩn): /de.ɑ̃.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.