dégustation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ɡys.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dégustation nghĩa là sự nếm rượu.
Nghĩa của dégustation
Danh từ · giống cái
- Sự nếm rượu.
Dạng từ của dégustation
Đi với mạo từ: une dégustation · la dégustation
| Số nhiều | dégustations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tasting, act of tasting or trying out food
Câu hỏi thường gặp
dégustation nghĩa là gì?
dégustation (danh từ) nghĩa là sự nếm rượu.
dégustation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégustation (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡys.ta.sjɔ̃/.
dégustation là giống đực hay giống cái?
dégustation là danh từ giống cái (dùng với une, la).