dégustateur
danh từ cả hai giống
/de.ɡys.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dégustateur nghĩa là người chuyên nếm rượu.
Nghĩa của dégustateur
Danh từ · cả hai giống
- Người chuyên nếm rượu.
Dạng từ của dégustateur
| Số nhiều | dégustateurs |
| Giống cái | dégustatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taster
Câu hỏi thường gặp
dégustateur nghĩa là gì?
dégustateur (danh từ) nghĩa là người chuyên nếm rượu.
dégustateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégustateur (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡys.ta.tœʁ/.
dégustateur là giống đực hay giống cái?
dégustateur là danh từ cả hai giống.