TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégustateur

danh từ cả hai giống
/de.ɡys.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dégustateur nghĩa là người chuyên nếm rượu.

Nghĩa của dégustateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chuyên nếm rượu.

Dạng từ của dégustateur

Số nhiềudégustateurs
Giống cáidégustatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taster

Câu hỏi thường gặp

dégustateur nghĩa là gì?

dégustateur (danh từ) nghĩa là người chuyên nếm rượu.

dégustateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégustateur (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡys.ta.tœʁ/.

dégustateur là giống đực hay giống cái?

dégustateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.