TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégrisement

danh từ giống đực (m)
/de.ɡʁiz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dégrisement nghĩa là sự làm tỉnh rượu, sự tỉnh rượu.

Nghĩa của dégrisement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm tỉnh rượu; sự tỉnh rượu.
  2. Sự làm vỡ mộng; sự vỡ mộng.

Dạng từ của dégrisement

Đi với mạo từ: un dégrisement · le dégrisement

Câu hỏi thường gặp

dégrisement nghĩa là gì?

dégrisement (danh từ) nghĩa là sự làm tỉnh rượu, sự tỉnh rượu.

dégrisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégrisement (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡʁiz.mɑ̃/.

dégrisement là giống đực hay giống cái?

dégrisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.