dégringolade
dégringolade nghĩa là sự chạy vụt xuống, sự lao xuống.
Nghĩa của dégringolade
Danh từ · giống cái
- Thân mật Sự chạy vụt xuống, sự lao xuống.
- Thân mật; nghĩa bóng Sự xuống dốc, sự suy sụp.
Dạng từ của dégringolade
Đi với mạo từ: une dégringolade · la dégringolade
| Số nhiều | dégringolades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fall, tumble; collapse
Câu hỏi thường gặp
dégringolade nghĩa là gì?
dégringolade (danh từ) nghĩa là sự chạy vụt xuống, sự lao xuống.
dégringolade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégringolade (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡʁɛ̃.ɡɔ.lad/.
dégringolade là giống đực hay giống cái?
dégringolade là danh từ giống cái (dùng với une, la).