TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégringolade

danh từ giống cái (f)
/de.ɡʁɛ̃.ɡɔ.lad/ giọng máy của trình duyệt

dégringolade nghĩa là sự chạy vụt xuống, sự lao xuống.

Nghĩa của dégringolade

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Sự chạy vụt xuống, sự lao xuống.
  2. Thân mật; nghĩa bóng Sự xuống dốc, sự suy sụp.

Dạng từ của dégringolade

Đi với mạo từ: une dégringolade · la dégringolade

Số nhiềudégringolades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fall, tumble; collapse

Câu hỏi thường gặp

dégringolade nghĩa là gì?

dégringolade (danh từ) nghĩa là sự chạy vụt xuống, sự lao xuống.

dégringolade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégringolade (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡʁɛ̃.ɡɔ.lad/.

dégringolade là giống đực hay giống cái?

dégringolade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.