dégraissage
danh từ giống đực (m)
/de.ɡʁɛ.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
dégraissage nghĩa là sự tẩy sạch mỡ.
Nghĩa của dégraissage
Danh từ · giống đực
- Sự tẩy sạch mỡ (vết mỡ) (ở quần áo...).
Dạng từ của dégraissage
Đi với mạo từ: un dégraissage · le dégraissage
| Số nhiều | dégraissages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ degreasing; dry cleaning
Câu hỏi thường gặp
dégraissage nghĩa là gì?
dégraissage (danh từ) nghĩa là sự tẩy sạch mỡ.
dégraissage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégraissage (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡʁɛ.saʒ/.
dégraissage là giống đực hay giống cái?
dégraissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).