TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégraissant

/degʁɛsɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dégraissant nghĩa là tẩy sạch mỡ, chất tẩy sạch mỡ.

Nghĩa của dégraissant

Tính từ

  1. Tẩy sạch mỡ (vết mỡ).

Danh từ · giống đực

  1. Chất tẩy sạch mỡ (vết mỡ).

Câu hỏi thường gặp

dégraissant nghĩa là gì?

dégraissant (tính từ, danh từ) nghĩa là tẩy sạch mỡ, chất tẩy sạch mỡ.

dégraissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégraissant (giọng Pháp chuẩn): /degʁɛsɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.