TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déglaciation

danh từ giống cái (f)
/de.ɡla.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déglaciation nghĩa là Sự thoái lui sóng băng.

Nghĩa của déglaciation

Danh từ · giống cái

  1. Địa lý; địa chất Sự thoái lui sóng băng.

Dạng từ của déglaciation

Đi với mạo từ: une déglaciation · la déglaciation

Số nhiềudéglaciations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deglaciation

Câu hỏi thường gặp

déglaciation nghĩa là gì?

déglaciation (danh từ) nghĩa là Sự thoái lui sóng băng.

déglaciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déglaciation (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡla.sja.sjɔ̃/.

déglaciation là giống đực hay giống cái?

déglaciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.