déglaciation
danh từ giống cái (f)
/de.ɡla.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
déglaciation nghĩa là Sự thoái lui sóng băng.
Nghĩa của déglaciation
Danh từ · giống cái
- Địa lý; địa chất Sự thoái lui sóng băng.
Dạng từ của déglaciation
Đi với mạo từ: une déglaciation · la déglaciation
| Số nhiều | déglaciations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deglaciation
Câu hỏi thường gặp
déglaciation nghĩa là gì?
déglaciation (danh từ) nghĩa là Sự thoái lui sóng băng.
déglaciation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déglaciation (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡla.sja.sjɔ̃/.
déglaciation là giống đực hay giống cái?
déglaciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).