TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégivreur

danh từ giống đực (m)
/de.ʒi.vʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dégivreur nghĩa là Máy làm tan giá đóng.

Nghĩa của dégivreur

Danh từ · giống đực

  1. Máy làm tan giá đóng.

Dạng từ của dégivreur

Đi với mạo từ: un dégivreur · le dégivreur

Số nhiềudégivreurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defroster; deicer

Câu hỏi thường gặp

dégivreur nghĩa là gì?

dégivreur (danh từ) nghĩa là Máy làm tan giá đóng.

dégivreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégivreur (giọng Pháp chuẩn): /de.ʒi.vʁœʁ/.

dégivreur là giống đực hay giống cái?

dégivreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.