dégivreur
danh từ giống đực (m)
/de.ʒi.vʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dégivreur nghĩa là Máy làm tan giá đóng.
Nghĩa của dégivreur
Danh từ · giống đực
- Máy làm tan giá đóng.
Dạng từ của dégivreur
Đi với mạo từ: un dégivreur · le dégivreur
| Số nhiều | dégivreurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defroster; deicer
Câu hỏi thường gặp
dégivreur nghĩa là gì?
dégivreur (danh từ) nghĩa là Máy làm tan giá đóng.
dégivreur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégivreur (giọng Pháp chuẩn): /de.ʒi.vʁœʁ/.
dégivreur là giống đực hay giống cái?
dégivreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).