TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégazonnage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

dégazonnage nghĩa là sự bỏ thảm cỏ.

Nghĩa của dégazonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bỏ thảm cỏ (ở một đám đất).

Dạng từ của dégazonnage

Đi với mạo từ: un dégazonnage · le dégazonnage

Câu hỏi thường gặp

dégazonnage nghĩa là gì?

dégazonnage (danh từ) nghĩa là sự bỏ thảm cỏ.

dégazonnage là giống đực hay giống cái?

dégazonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.