dégazonnement
danh từ giống đực (m)
/de.ɡa.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dégazonnement nghĩa là sự bỏ thảm cỏ.
Nghĩa của dégazonnement
Danh từ · giống đực
- Sự bỏ thảm cỏ (ở một đám đất).
Dạng từ của dégazonnement
Đi với mạo từ: un dégazonnement · le dégazonnement
| Số nhiều | dégazonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The removal of a lawn.
Câu hỏi thường gặp
dégazonnement nghĩa là gì?
dégazonnement (danh từ) nghĩa là sự bỏ thảm cỏ.
dégazonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégazonnement (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡa.zɔn.mɑ̃/.
dégazonnement là giống đực hay giống cái?
dégazonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).