TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégazonnement

danh từ giống đực (m)
/de.ɡa.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dégazonnement nghĩa là sự bỏ thảm cỏ.

Nghĩa của dégazonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bỏ thảm cỏ (ở một đám đất).

Dạng từ của dégazonnement

Đi với mạo từ: un dégazonnement · le dégazonnement

Số nhiềudégazonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The removal of a lawn.

Câu hỏi thường gặp

dégazonnement nghĩa là gì?

dégazonnement (danh từ) nghĩa là sự bỏ thảm cỏ.

dégazonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégazonnement (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡa.zɔn.mɑ̃/.

dégazonnement là giống đực hay giống cái?

dégazonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.