TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégazage

danh từ giống đực (m)
/de.ɡa.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

dégazage nghĩa là sự loại khí.

Nghĩa của dégazage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự loại khí.

Dạng từ của dégazage

Đi với mạo từ: un dégazage · le dégazage

Số nhiềudégazages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ degassing; outgassing

Câu hỏi thường gặp

dégazage nghĩa là gì?

dégazage (danh từ) nghĩa là sự loại khí.

dégazage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégazage (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡa.zaʒ/.

dégazage là giống đực hay giống cái?

dégazage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.