dégazage
danh từ giống đực (m)
/de.ɡa.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt
dégazage nghĩa là sự loại khí.
Nghĩa của dégazage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự loại khí.
Dạng từ của dégazage
Đi với mạo từ: un dégazage · le dégazage
| Số nhiều | dégazages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ degassing; outgassing
Câu hỏi thường gặp
dégazage nghĩa là gì?
dégazage (danh từ) nghĩa là sự loại khí.
dégazage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégazage (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡa.zaʒ/.
dégazage là giống đực hay giống cái?
dégazage là danh từ giống đực (dùng với un, le).