TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégauchisseuse

danh từ giống cái (f)
/de.ɡɔ.ʃi.søz/ giọng máy của trình duyệt

dégauchisseuse nghĩa là máy bào phẳng.

Nghĩa của dégauchisseuse

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Máy bào phẳng.

Dạng từ của dégauchisseuse

Đi với mạo từ: une dégauchisseuse · la dégauchisseuse

Câu hỏi thường gặp

dégauchisseuse nghĩa là gì?

dégauchisseuse (danh từ) nghĩa là máy bào phẳng.

dégauchisseuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégauchisseuse (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡɔ.ʃi.søz/.

dégauchisseuse là giống đực hay giống cái?

dégauchisseuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.