défoliation
danh từ giống cái (f)
/de.fɔ.lja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
défoliation nghĩa là sự rụng lá.
Nghĩa của défoliation
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Sự rụng lá.
Dạng từ của défoliation
Đi với mạo từ: une défoliation · la défoliation
| Số nhiều | défoliations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defoliation
Câu hỏi thường gặp
défoliation nghĩa là gì?
défoliation (danh từ) nghĩa là sự rụng lá.
défoliation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défoliation (giọng Pháp chuẩn): /de.fɔ.lja.sjɔ̃/.
défoliation là giống đực hay giống cái?
défoliation là danh từ giống cái (dùng với une, la).