TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défoliation

danh từ giống cái (f)
/de.fɔ.lja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

défoliation nghĩa là sự rụng lá.

Nghĩa của défoliation

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Sự rụng lá.

Dạng từ của défoliation

Đi với mạo từ: une défoliation · la défoliation

Số nhiềudéfoliations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defoliation

Câu hỏi thường gặp

défoliation nghĩa là gì?

défoliation (danh từ) nghĩa là sự rụng lá.

défoliation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défoliation (giọng Pháp chuẩn): /de.fɔ.lja.sjɔ̃/.

défoliation là giống đực hay giống cái?

défoliation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.