TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défoliant

danh từ giống đực (m)
/defɔljɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

défoliant nghĩa là chất làm rụng lá.

Nghĩa của défoliant

Danh từ · giống đực

  1. Chất làm rụng lá.

Dạng từ của défoliant

Đi với mạo từ: un défoliant · le défoliant

Câu hỏi thường gặp

défoliant nghĩa là gì?

défoliant (danh từ) nghĩa là chất làm rụng lá.

défoliant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défoliant (giọng Pháp chuẩn): /defɔljɑ̃/.

défoliant là giống đực hay giống cái?

défoliant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.