TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défluent

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

défluent nghĩa là nhánh sông.

Nghĩa của défluent

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý; địa chất Nhánh sông.

Dạng từ của défluent

Đi với mạo từ: un défluent · le défluent

Câu hỏi thường gặp

défluent nghĩa là gì?

défluent (danh từ) nghĩa là nhánh sông.

défluent là giống đực hay giống cái?

défluent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.