défiguration
danh từ giống cái (f)
/de.fi.ɡy.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
défiguration nghĩa là sự bóp méo, sự xuyên tạc.
Nghĩa của défiguration
Danh từ · giống cái
- Sự làm xấu mặt đi.
- Sự bóp méo, sự xuyên tạc.
Dạng từ của défiguration
Đi với mạo từ: une défiguration · la défiguration
| Số nhiều | défigurations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disfiguration
Câu hỏi thường gặp
défiguration nghĩa là gì?
défiguration (danh từ) nghĩa là sự bóp méo, sự xuyên tạc.
défiguration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défiguration (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.ɡy.ʁa.sjɔ̃/.
défiguration là giống đực hay giống cái?
défiguration là danh từ giống cái (dùng với une, la).