TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défiguration

danh từ giống cái (f)
/de.fi.ɡy.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

défiguration nghĩa là sự bóp méo, sự xuyên tạc.

Nghĩa của défiguration

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm xấu mặt đi.
  2. Sự bóp méo, sự xuyên tạc.

Dạng từ của défiguration

Đi với mạo từ: une défiguration · la défiguration

Số nhiềudéfigurations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disfiguration

Câu hỏi thường gặp

défiguration nghĩa là gì?

défiguration (danh từ) nghĩa là sự bóp méo, sự xuyên tạc.

défiguration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défiguration (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.ɡy.ʁa.sjɔ̃/.

défiguration là giống đực hay giống cái?

défiguration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.