TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défigurement

danh từ giống đực (m)
/defigyʁəmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

défigurement nghĩa là Tình trạng mặt bị xấu đi.

Nghĩa của défigurement

Danh từ · giống đực

  1. Tình trạng mặt bị xấu đi.
  2. Sự bóp méo, sự xuyên tạc.

Dạng từ của défigurement

Đi với mạo từ: un défigurement · le défigurement

Câu hỏi thường gặp

défigurement nghĩa là gì?

défigurement (danh từ) nghĩa là Tình trạng mặt bị xấu đi.

défigurement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défigurement (giọng Pháp chuẩn): /defigyʁəmɑ̃/.

défigurement là giống đực hay giống cái?

défigurement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.