défensable
giọng máy của trình duyệt
défensable nghĩa là chăn thả được.
Nghĩa của défensable
Tính từ
- Lâm nghiệp Chăn thả được (rừng).
Câu hỏi thường gặp
défensable nghĩa là gì?
défensable (tính từ) nghĩa là chăn thả được.
défensable nghĩa là chăn thả được.
défensable (tính từ) nghĩa là chăn thả được.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.