TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défensable

giọng máy của trình duyệt

défensable nghĩa là chăn thả được.

Nghĩa của défensable

Tính từ

  1. Lâm nghiệp Chăn thả được (rừng).

Câu hỏi thường gặp

défensable nghĩa là gì?

défensable (tính từ) nghĩa là chăn thả được.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.