TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dédoublement

danh từ giống đực (m)
/de.du.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dédoublement nghĩa là sự tách đôi, sự phân đôi.

Nghĩa của dédoublement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tách đôi, sự phân đôi.
    • Dédoublement d'un classesự tách đôi lớp học
  2. Tâm lý học Sự nhị hóa nhân cách.
    • voie de dédoublement(đường sắt) đường tránh

Dạng từ của dédoublement

Đi với mạo từ: un dédoublement · le dédoublement

Số nhiềudédoublements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doubling, duplication

Câu hỏi thường gặp

dédoublement nghĩa là gì?

dédoublement (danh từ) nghĩa là sự tách đôi, sự phân đôi.

dédoublement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dédoublement (giọng Pháp chuẩn): /de.du.blə.mɑ̃/.

dédoublement là giống đực hay giống cái?

dédoublement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.