TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dédoublage

danh từ giống đực (m)
/dedublaʒ/ giọng máy của trình duyệt

dédoublage nghĩa là sự bỏ lần lót, sự pha loãng rượu.

Nghĩa của dédoublage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bỏ lần lót (áo).
  2. Dédoublage de l'alcool ; (thương nghiệp) sự pha loãng rượu.

Dạng từ của dédoublage

Đi với mạo từ: un dédoublage · le dédoublage

Câu hỏi thường gặp

dédoublage nghĩa là gì?

dédoublage (danh từ) nghĩa là sự bỏ lần lót, sự pha loãng rượu.

dédoublage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dédoublage (giọng Pháp chuẩn): /dedublaʒ/.

dédoublage là giống đực hay giống cái?

dédoublage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.