dédouanement
danh từ giống đực (m)
/de.dwan.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dédouanement nghĩa là sự nộp thuế quan.
Nghĩa của dédouanement
Danh từ · giống đực
- Sự nộp thuế quan (để lấy hàng ra).
Dạng từ của dédouanement
Đi với mạo từ: un dédouanement · le dédouanement
| Số nhiều | dédouanements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ customs clearance
Câu hỏi thường gặp
dédouanement nghĩa là gì?
dédouanement (danh từ) nghĩa là sự nộp thuế quan.
dédouanement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dédouanement (giọng Pháp chuẩn): /de.dwan.mɑ̃/.
dédouanement là giống đực hay giống cái?
dédouanement là danh từ giống đực (dùng với un, le).