TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dédouanement

danh từ giống đực (m)
/de.dwan.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dédouanement nghĩa là sự nộp thuế quan.

Nghĩa của dédouanement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nộp thuế quan (để lấy hàng ra).

Dạng từ của dédouanement

Đi với mạo từ: un dédouanement · le dédouanement

Số nhiềudédouanements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ customs clearance

Câu hỏi thường gặp

dédouanement nghĩa là gì?

dédouanement (danh từ) nghĩa là sự nộp thuế quan.

dédouanement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dédouanement (giọng Pháp chuẩn): /de.dwan.mɑ̃/.

dédouanement là giống đực hay giống cái?

dédouanement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.