TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dédifférenciation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

dédifférenciation nghĩa là sự mất phân hóa.

Nghĩa của dédifférenciation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự mất phân hóa.

Dạng từ của dédifférenciation

Đi với mạo từ: une dédifférenciation · la dédifférenciation

Số nhiềudédifférenciations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dédifférenciation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dedifferentiation

Câu hỏi thường gặp

dédifférenciation nghĩa là gì?

dédifférenciation (danh từ) nghĩa là sự mất phân hóa.

dédifférenciation là giống đực hay giống cái?

dédifférenciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.