dédicace
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.di.kas/ giọng máy của trình duyệt
dédicace nghĩa là sự đề tặng, lời đề tặng.
Nghĩa của dédicace
Danh từ · giống cái
- Sự đề tặng, lời đề tặng.
- Tôn giáo Lễ cung hiến (nhà thờ); lễ kỷ niệm ngày cung hiến.
Dạng từ của dédicace
Đi với mạo từ: une dédicace · la dédicace
| Số nhiều | dédicaces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dedication (in a book)
Câu hỏi thường gặp
dédicace nghĩa là gì?
dédicace (danh từ) nghĩa là sự đề tặng, lời đề tặng.
dédicace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dédicace (giọng Pháp chuẩn): /de.di.kas/.
dédicace là giống đực hay giống cái?
dédicace là danh từ giống cái (dùng với une, la).