TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dédicace

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.di.kas/ giọng máy của trình duyệt

dédicace nghĩa là sự đề tặng, lời đề tặng.

Nghĩa của dédicace

Danh từ · giống cái

  1. Sự đề tặng, lời đề tặng.
  2. Tôn giáo Lễ cung hiến (nhà thờ); lễ kỷ niệm ngày cung hiến.

Dạng từ của dédicace

Đi với mạo từ: une dédicace · la dédicace

Số nhiềudédicaces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dedication (in a book)

Câu hỏi thường gặp

dédicace nghĩa là gì?

dédicace (danh từ) nghĩa là sự đề tặng, lời đề tặng.

dédicace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dédicace (giọng Pháp chuẩn): /de.di.kas/.

dédicace là giống đực hay giống cái?

dédicace là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.