TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dédale

danh từ giống đực (m)
/de.dal/ giọng máy của trình duyệt

dédale nghĩa là mớ bòng bong.

Nghĩa của dédale

Danh từ · giống đực

  1. Đường lối quanh co rắc rối.
  2. Nghĩa bóng Mớ bòng bong.

Dạng từ của dédale

Đi với mạo từ: un dédale · le dédale

Số nhiềudédales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dédale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maze

Câu hỏi thường gặp

dédale nghĩa là gì?

dédale (danh từ) nghĩa là mớ bòng bong.

dédale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dédale (giọng Pháp chuẩn): /de.dal/.

dédale là giống đực hay giống cái?

dédale là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.