dédaléen nghĩa là quanh co rắc rối, linh tinh phức tạp.
Nghĩa của dédaléen
Tính từ
Văn học Quanh co rắc rối; linh tinh phức tạp.
Dạng từ của dédaléen
Số nhiều
dédaléens
Giống cái
dédaléenne
Giống cái số nhiều
dédaléennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ mazy
Câu hỏi thường gặp
dédaléen nghĩa là gì?
dédaléen (tính từ) nghĩa là quanh co rắc rối, linh tinh phức tạp.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.