TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dédaléen

giọng máy của trình duyệt

dédaléen nghĩa là quanh co rắc rối, linh tinh phức tạp.

Nghĩa của dédaléen

Tính từ

  1. Văn học Quanh co rắc rối; linh tinh phức tạp.

Dạng từ của dédaléen

Số nhiềudédaléens
Giống cáidédaléenne
Giống cái số nhiềudédaléennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mazy

Câu hỏi thường gặp

dédaléen nghĩa là gì?

dédaléen (tính từ) nghĩa là quanh co rắc rối, linh tinh phức tạp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.