décrochement
danh từ giống đực (m)
/de.kʁɔʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
décrochement nghĩa là sự tháo móc, sự cắt trượt.
Nghĩa của décrochement
Danh từ · giống đực
- Sự tháo móc.
- Địa lý; địa chất Sự cắt trượt.
Dạng từ của décrochement
Đi với mạo từ: un décrochement · le décrochement
| Số nhiều | décrochements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ setback; recess
Câu hỏi thường gặp
décrochement nghĩa là gì?
décrochement (danh từ) nghĩa là sự tháo móc, sự cắt trượt.
décrochement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décrochement (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁɔʃ.mɑ̃/.
décrochement là giống đực hay giống cái?
décrochement là danh từ giống đực (dùng với un, le).