TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décrochement

danh từ giống đực (m)
/de.kʁɔʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

décrochement nghĩa là sự tháo móc, sự cắt trượt.

Nghĩa của décrochement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tháo móc.
  2. Địa lý; địa chất Sự cắt trượt.

Dạng từ của décrochement

Đi với mạo từ: un décrochement · le décrochement

Số nhiềudécrochements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ setback; recess

Câu hỏi thường gặp

décrochement nghĩa là gì?

décrochement (danh từ) nghĩa là sự tháo móc, sự cắt trượt.

décrochement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décrochement (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁɔʃ.mɑ̃/.

décrochement là giống đực hay giống cái?

décrochement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.