TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décrochage

danh từ giống đực (m)
/de.kʁɔ.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

décrochage nghĩa là sự tháo móc.

Nghĩa của décrochage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tháo móc.
    • Le décrochage des wagonsviệc tháo móc các toa xe
  2. Quân sự Sự rút lui.
  3. Điện học Sự mất đồng bộ.
  4. Rađiô Sự trệch làn sóng.
  5. Nghĩa bóng Sự bỏ hoạt động.

Dạng từ của décrochage

Đi với mạo từ: un décrochage · le décrochage

Số nhiềudécrochages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stall, loss of lift; the closing ceremony of an exhibition; the act of dropping out from school; the sudden loss of grip by a car's tyres

Câu hỏi thường gặp

décrochage nghĩa là gì?

décrochage (danh từ) nghĩa là sự tháo móc.

décrochage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décrochage (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁɔ.ʃaʒ/.

décrochage là giống đực hay giống cái?

décrochage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.