TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décroît

danh từ giống đực (m)
/dek.ʁwa/ giọng máy của trình duyệt

décroît nghĩa là tuần hạ huyền, tuần trăng khuyết.

Nghĩa của décroît

Danh từ · giống đực

  1. Thiên văn học Tuần hạ huyền, tuần trăng khuyết.

Dạng từ của décroît

Đi với mạo từ: un décroît · le décroît

Câu hỏi thường gặp

décroît nghĩa là gì?

décroît (danh từ) nghĩa là tuần hạ huyền, tuần trăng khuyết.

décroît phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décroît (giọng Pháp chuẩn): /dek.ʁwa/.

décroît là giống đực hay giống cái?

décroît là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.