TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décrotteur

danh từ giống đực (m)
/de.kʁɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

décrotteur nghĩa là người đánh giày.

Nghĩa của décrotteur

Danh từ · giống đực

  1. Người đánh giày.
  2. Nông nghiệp máy rửa củ.

Dạng từ của décrotteur

Đi với mạo từ: un décrotteur · le décrotteur

Số nhiềudécrotteurs
Giống cáidécrotteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mud cleaner

Câu hỏi thường gặp

décrotteur nghĩa là gì?

décrotteur (danh từ) nghĩa là người đánh giày.

décrotteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décrotteur (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁɔ.tœʁ/.

décrotteur là giống đực hay giống cái?

décrotteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.