TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

découpeur

danh từ giống đực (m)
/de.ku.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

découpeur nghĩa là thợ cắt, máy cắt.

Nghĩa của découpeur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ cắt.
  2. Máy cắt.

Dạng từ của découpeur

Đi với mạo từ: un découpeur · le découpeur

Số nhiềudécoupeurs

Câu hỏi thường gặp

découpeur nghĩa là gì?

découpeur (danh từ) nghĩa là thợ cắt, máy cắt.

découpeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của découpeur (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.pœʁ/.

découpeur là giống đực hay giống cái?

découpeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.