décorticage
danh từ giống đực (m)
/de.kɔʁ.ti.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
décorticage nghĩa là sự bóc vỏ, sự xay.
Nghĩa của décorticage
Danh từ · giống đực
- Sự bóc vỏ.
- Sự xay.
- Décorticage du paddysự say thóc
Dạng từ của décorticage
Đi với mạo từ: un décorticage · le décorticage
| Số nhiều | décorticages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shelling (removal of shell)
Câu hỏi thường gặp
décorticage nghĩa là gì?
décorticage (danh từ) nghĩa là sự bóc vỏ, sự xay.
décorticage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décorticage (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔʁ.ti.kaʒ/.
décorticage là giống đực hay giống cái?
décorticage là danh từ giống đực (dùng với un, le).