TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décortication

danh từ giống cái (f)
/de.kɔʁ.ti.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décortication nghĩa là sự bóc vỏ.

Nghĩa của décortication

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học; y học Sự bóc vỏ.
    • décortication annulaire(nông nghiệp) sự bóc khoanh vỏ

Dạng từ của décortication

Đi với mạo từ: une décortication · la décortication

Số nhiềudécortications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decortication

Câu hỏi thường gặp

décortication nghĩa là gì?

décortication (danh từ) nghĩa là sự bóc vỏ.

décortication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décortication (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔʁ.ti.ka.sjɔ̃/.

décortication là giống đực hay giống cái?

décortication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.