TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décommettre

/de.kɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

décommettre nghĩa là tở.

Nghĩa của décommettre

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Tở (dây chão, ra thành từng tao).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décommettre

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

décommettre nghĩa là gì?

décommettre (ngoại động từ) nghĩa là tở.

décommettre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décommettre (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.mɛtʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.