décompensation
danh từ giống cái (f)
/de.kɔ̃.pɑ̃.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
décompensation nghĩa là sự mất bù.
Nghĩa của décompensation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự mất bù.
Dạng từ của décompensation
Đi với mạo từ: une décompensation · la décompensation
| Số nhiều | décompensations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decompensation
Câu hỏi thường gặp
décompensation nghĩa là gì?
décompensation (danh từ) nghĩa là sự mất bù.
décompensation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décompensation (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.pɑ̃.sa.sjɔ̃/.
décompensation là giống đực hay giống cái?
décompensation là danh từ giống cái (dùng với une, la).