TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décompensation

danh từ giống cái (f)
/de.kɔ̃.pɑ̃.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décompensation nghĩa là sự mất bù.

Nghĩa của décompensation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự mất bù.

Dạng từ của décompensation

Đi với mạo từ: une décompensation · la décompensation

Số nhiềudécompensations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decompensation

Câu hỏi thường gặp

décompensation nghĩa là gì?

décompensation (danh từ) nghĩa là sự mất bù.

décompensation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décompensation (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.pɑ̃.sa.sjɔ̃/.

décompensation là giống đực hay giống cái?

décompensation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.