TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décoloration

danh từ giống cái (f)
/de.kɔ.lɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décoloration nghĩa là sự khử màu, sự mất màu, sự phai màu.

Nghĩa của décoloration

Danh từ · giống cái

  1. Sự khử màu.
  2. Sự mất màu, sự phai màu.

Dạng từ của décoloration

Đi với mạo từ: une décoloration · la décoloration

Số nhiềudécolorations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décoloration

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discolouration; fading

Câu hỏi thường gặp

décoloration nghĩa là gì?

décoloration (danh từ) nghĩa là sự khử màu, sự mất màu, sự phai màu.

décoloration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décoloration (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.lɔ.ʁa.sjɔ̃/.

décoloration là giống đực hay giống cái?

décoloration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.