décolorant
danh từ giống đực (m)
/de.kɔ.lɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
décolorant nghĩa là chất khử màu.
Nghĩa của décolorant
Danh từ · giống đực
- Chất khử màu.
Dạng từ của décolorant
Đi với mạo từ: un décolorant · le décolorant
| Số nhiều | décolorants |
| Giống cái | décolorante |
| Giống cái số nhiều | décolorantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bleaching
Câu hỏi thường gặp
décolorant nghĩa là gì?
décolorant (danh từ) nghĩa là chất khử màu.
décolorant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décolorant (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.lɔ.ʁɑ̃/.
décolorant là giống đực hay giống cái?
décolorant là danh từ giống đực (dùng với un, le).