TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décolleté

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.kɔl.te/ giọng máy của trình duyệt

décolleté nghĩa là để hở vai, không khít lợi, cổ áo hở vai, ngực vai hở.

Nghĩa của décolleté

Tính từ

  1. Để hở vai.
    • Robe décolletéeáo để hở vai
    • Femme décolletéengười đàn bà (mặc áo) để hở vai
  2. Không khít lợi (răng giả).

Danh từ · giống đực

  1. Cổ áo hở vai.
  2. Ngực vai hở.
    • Avoir un beau décolletécó ngực vai hở đẹp

Dạng từ của décolleté

Số nhiềudécolletés
Giống cáidécolletée
Giống cái số nhiềudécolletées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décolleté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ low-cut (dress, etc.); decapitated
  • Danh từ cleavage; low neckline

Câu hỏi thường gặp

décolleté nghĩa là gì?

décolleté (tính từ, danh từ) nghĩa là để hở vai, không khít lợi, cổ áo hở vai, ngực vai hở.

décolleté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décolleté (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔl.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.