décolleté
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.kɔl.te/ giọng máy của trình duyệt
décolleté nghĩa là để hở vai, không khít lợi, cổ áo hở vai, ngực vai hở.
Nghĩa của décolleté
Tính từ
- Để hở vai.
- Robe décolletéeáo để hở vai
- Femme décolletéengười đàn bà (mặc áo) để hở vai
- Không khít lợi (răng giả).
Danh từ · giống đực
- Cổ áo hở vai.
- Ngực vai hở.
- Avoir un beau décolletécó ngực vai hở đẹp
Dạng từ của décolleté
| Số nhiều | décolletés |
| Giống cái | décolletée |
| Giống cái số nhiều | décolletées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décolleté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ low-cut (dress, etc.); decapitated
- Danh từ cleavage; low neckline
Câu hỏi thường gặp
décolleté nghĩa là gì?
décolleté (tính từ, danh từ) nghĩa là để hở vai, không khít lợi, cổ áo hở vai, ngực vai hở.
décolleté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décolleté (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔl.te/.