décolonisation
décolonisation nghĩa là Sự chấm dứt tình trạng thuộc địa, sự giải phóng khỏi ách thực dân, sự phi thực dân hóa.
Nghĩa của décolonisation
Danh từ · giống cái
- Sự chấm dứt tình trạng thuộc địa, sự giải phóng khỏi ách thực dân, sự phi thực dân hóa.
Dạng từ của décolonisation
Đi với mạo từ: une décolonisation · la décolonisation
| Số nhiều | décolonisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décolonisation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decolonization
Câu hỏi thường gặp
décolonisation nghĩa là gì?
décolonisation (danh từ) nghĩa là Sự chấm dứt tình trạng thuộc địa, sự giải phóng khỏi ách thực dân, sự phi thực dân hóa.
décolonisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décolonisation (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.lɔ.ni.za.sjɔ̃/.
décolonisation là giống đực hay giống cái?
décolonisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).