TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décoffrage

danh từ giống đực (m)
/de.kɔ.fʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

décoffrage nghĩa là sự tháo ván khuôn.

Nghĩa của décoffrage

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Sự tháo ván khuôn.

Dạng từ của décoffrage

Đi với mạo từ: un décoffrage · le décoffrage

Số nhiềudécoffrages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décoffrage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stripping

Câu hỏi thường gặp

décoffrage nghĩa là gì?

décoffrage (danh từ) nghĩa là sự tháo ván khuôn.

décoffrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décoffrage (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.fʁaʒ/.

décoffrage là giống đực hay giống cái?

décoffrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.