TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coffrage

danh từ giống đực (m)
/kɔ.fʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

coffrage nghĩa là ván hầm, ván khuôn, cốp pha.

Nghĩa của coffrage

Danh từ · giống đực

  1. Ván hầm.
  2. Xây dựng Ván khuôn, cốp pha.

Dạng từ của coffrage

Đi với mạo từ: un coffrage · le coffrage

Số nhiềucoffrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ formwork

Câu hỏi thường gặp

coffrage nghĩa là gì?

coffrage (danh từ) nghĩa là ván hầm, ván khuôn, cốp pha.

coffrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coffrage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.fʁaʒ/.

coffrage là giống đực hay giống cái?

coffrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.