décodeur
danh từ giống đực (m)
/de.kɔ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
décodeur nghĩa là máy dịch mã.
Nghĩa của décodeur
Danh từ · giống đực
- Máy dịch mã.
Dạng từ của décodeur
Đi với mạo từ: un décodeur · le décodeur
| Số nhiều | décodeurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decoder
Câu hỏi thường gặp
décodeur nghĩa là gì?
décodeur (danh từ) nghĩa là máy dịch mã.
décodeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décodeur (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.dœʁ/.
décodeur là giống đực hay giống cái?
décodeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).