TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déclive

/de.kliv/ giọng máy của trình duyệt

déclive nghĩa là dốc xuống, en déclive dốc xuống.

Nghĩa của déclive

Tính từ

  1. Dốc xuống.
    • La partie déclive d'une toiturephần dốc xuống của mái nhà

Danh từ · giống cái

  1. En déclive dốc xuống.

Dạng từ của déclive

Số nhiềudéclives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déclive

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với déclive

  • point déclive — (y học) điểm trũng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ declivous, sloping; dependent
  • Danh từ slope

Câu hỏi thường gặp

déclive nghĩa là gì?

déclive (tính từ, danh từ) nghĩa là dốc xuống, en déclive dốc xuống.

déclive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déclive (giọng Pháp chuẩn): /de.kliv/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.