TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déclaveter

giọng máy của trình duyệt

déclaveter nghĩa là tháo chốt.

Nghĩa của déclaveter

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Tháo chốt.

Câu hỏi thường gặp

déclaveter nghĩa là gì?

déclaveter (ngoại động từ) nghĩa là tháo chốt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.