décigrade
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
décigrade nghĩa là đexigrat.
Nghĩa của décigrade
Danh từ · giống đực
- Khoa đo lường Đexigrat.
Dạng từ của décigrade
Đi với mạo từ: un décigrade · le décigrade
| Số nhiều | décigrades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decigrade
Câu hỏi thường gặp
décigrade nghĩa là gì?
décigrade (danh từ) nghĩa là đexigrat.
décigrade là giống đực hay giống cái?
décigrade là danh từ giống đực (dùng với un, le).