déci
danh từ giống đực (m)
/de.si/ giọng máy của trình duyệt
déci nghĩa là đexi.
Nghĩa của déci
Danh từ · giống đực
- Khoa đo lường Đexi (dơn vị dung tích dùng trong các quán rượu ở Thụy Sĩ...).
Dạng từ của déci
Đi với mạo từ: un déci · le déci
| Số nhiều | décis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố deci-
- Danh từ décilitre
Câu hỏi thường gặp
déci nghĩa là gì?
déci (danh từ) nghĩa là đexi.
déci phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déci (giọng Pháp chuẩn): /de.si/.
déci là giống đực hay giống cái?
déci là danh từ giống đực (dùng với un, le).