TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchaussage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

déchaussage nghĩa là Nông nghiệp sự lòi gốc (vì băng giá).

Nghĩa của déchaussage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự lòi gốc (vì băng giá).

Dạng từ của déchaussage

Đi với mạo từ: un déchaussage · le déchaussage

Số nhiềudéchaussages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The removal of shoes.

Câu hỏi thường gặp

déchaussage nghĩa là gì?

déchaussage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự lòi gốc (vì băng giá).

déchaussage là giống đực hay giống cái?

déchaussage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.